Nghĩa của từ "make a comment" trong tiếng Việt

"make a comment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a comment

US /meɪk ə ˈkɑː.ment/
UK /meɪk ə ˈkɒm.ent/
"make a comment" picture

Cụm từ

đưa ra nhận xét, bình luận

to express an opinion or remark about something

Ví dụ:
I'd like to make a comment on the new policy.
Tôi muốn đưa ra nhận xét về chính sách mới.
The director refused to make a comment to the press.
Giám đốc đã từ chối đưa ra bình luận với báo giới.